Dữ liệu xã
11 thôn/tổ dân phố trực thuộc
| Thôn/Tổ dân phố | Trưởng thôn | Hộ dân | Nhân khẩu | Tham gia hệ thống |
|---|---|---|---|---|
| Khu dân cư Thăng Long | — | 263 | 894 | 0 |
| Thôn Cổ Điển | — | 978 | 3,325 | 0 |
| Thôn Đoài | — | 1,015 | 3,451 | 0 |
| Thôn Đông | — | 1,052 | 3,577 | 0 |
| Thôn Đồng Nhân | — | 1,089 | 3,703 | 0 |
| Thôn Hải Bối | — | 1,126 | 3,828 | 0 |
| Thôn Ngọc Chi | — | 300 | 1,020 | 0 |
| Thôn Ngọc Giang | — | 337 | 1,146 | 0 |
| Thôn Phương Trạch | — | 374 | 1,272 | 0 |
| Thôn Vĩnh Thanh | — | 411 | 1,397 | 0 |
| Thôn Yên Hà | — | 448 | 1,523 | 0 |